Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-958.49 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77C-262.20 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 86C-212.02 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86D-007.64 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 47C-414.47 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-117.78 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48C-120.78 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48C-121.14 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 70C-218.80 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-525.70 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-550.87 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-585.14 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-594.82 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-625.60 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-639.45 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-641.21 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-773.57 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-778.10 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-785.97 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-788.41 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-794.02 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60D-022.32 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 72A-862.01 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-869.07 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-883.70 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-884.34 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-282.12 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-282.52 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51M-053.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-058.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |