Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-275.87 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36B-047.05 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 37K-488.17 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-495.84 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-496.51 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-513.20 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-565.90 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38C-252.70 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 43A-968.02 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-314.71 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-316.92 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-318.78 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 76A-326.52 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-362.30 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78D-010.23 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 79A-588.21 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-148.67 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85B-015.73 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 86A-321.87 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86D-007.90 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 81A-463.02 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-290.20 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47B-043.23 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 49A-768.62 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61K-536.31 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-559.87 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-562.41 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-597.51 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-629.17 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-629.81 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |