Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-880.70 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-880.78 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-890.45 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-892.60 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-895.93 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-912.82 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-720.52 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-742.31 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99A-866.75 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-896.70 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-338.64 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-928.12 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-934.80 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-953.75 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-953.97 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-976.46 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-439.52 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-488.52 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15D-055.47 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 89A-532.72 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-533.01 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-550.04 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-554.41 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-566.80 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-351.24 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-357.67 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17A-507.93 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90C-159.24 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 18A-493.30 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36K-253.23 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |