Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 48D-007.90 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 49C-386.54 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93B-024.75 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 93D-009.54 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 93D-010.74 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 70C-213.43 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70C-219.82 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70D-011.50 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 61C-642.97 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-765.81 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-785.76 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60B-080.73 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 60D-024.94 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 72A-873.14 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-882.91 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-265.57 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51M-052.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-240.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-254.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-258.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-290.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-306.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-306.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-341.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 62C-218.14 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 71C-138.67 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 84D-005.42 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |
| 64C-139.81 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 64D-010.20 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 66C-185.13 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |