Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-181.98 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 61K-598.16 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 99A-878.69 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 47C-410.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 92D-012.87 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
09/12/2024 - 14:15
|
| 29K-374.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 30M-340.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 34A-922.85 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 60C-768.89 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 92D-014.18 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
09/12/2024 - 14:15
|
| 19A-727.98 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 35A-471.77 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 63C-234.36 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 79A-588.33 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 12A-270.39 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 84A-146.86 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 24C-165.55 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 88A-821.47 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 61K-563.09 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 20A-906.78 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 61B-044.56 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
09/12/2024 - 14:15
|
| 70A-589.38 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 60K-661.29 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 30M-218.15 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 51L-985.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 34B-046.55 |
-
|
Hải Dương |
Xe Khách |
09/12/2024 - 14:15
|
| 30M-107.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 60K-666.37 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 88A-809.34 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 88A-810.00 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|