Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-296.85 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 49A-746.92 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 37K-500.89 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 29K-434.34 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 51M-057.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 65C-263.33 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 86A-322.96 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 51L-915.65 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 21A-228.15 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 22B-018.01 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
09/12/2024 - 14:15
|
| 15K-450.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 14K-012.35 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 34A-970.92 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 67A-331.32 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 61K-562.26 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 35A-469.56 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 30M-216.28 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 51L-958.15 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 76A-326.65 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 19A-755.56 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 19A-732.11 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 60K-678.76 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 37K-519.78 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 51N-001.87 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 60C-761.52 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 27B-017.79 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
09/12/2024 - 14:15
|
| 92B-039.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
09/12/2024 - 14:15
|
| 99A-891.92 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 15K-502.03 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 15C-485.48 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|