Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 12D-009.85 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
09/12/2024 - 14:15
|
| 76B-028.33 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
09/12/2024 - 14:15
|
| 26C-167.86 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 29K-350.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 84C-127.69 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 51M-128.62 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 15C-491.69 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 15C-492.00 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 51L-951.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 81A-468.65 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 30M-383.28 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 30M-270.70 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 79A-589.96 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 20A-891.44 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 14B-054.55 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Khách |
09/12/2024 - 14:15
|
| 30M-032.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 51L-930.57 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 99B-033.58 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
09/12/2024 - 14:15
|
| 30M-307.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 60K-698.85 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 27C-077.99 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 99C-337.77 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 61C-621.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 88A-817.99 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 22A-278.99 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 22B-015.89 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
09/12/2024 - 14:15
|
| 88B-023.77 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
09/12/2024 - 14:15
|
| 51L-938.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 72A-858.59 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 61K-541.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|