Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 89D-023.43 |
-
|
Hưng Yên |
Xe tải van |
09/12/2024 - 14:15
|
| 66C-190.42 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 15C-495.98 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 51N-032.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 30M-041.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 51L-899.92 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 37K-561.67 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 61C-621.81 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 61K-521.15 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 89C-352.98 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 29K-361.40 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 89A-532.70 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 19A-732.04 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 88A-814.18 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 25C-061.55 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 63A-337.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 85C-085.22 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 51N-002.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 88C-318.81 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 67A-345.77 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 51L-939.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 36K-255.70 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 43A-946.04 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 99A-856.92 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 75A-389.75 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 28A-260.75 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 51M-227.12 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 51M-273.40 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 51L-903.63 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 74A-284.28 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|