Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-049.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 86A-324.39 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 60K-633.59 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 29K-335.96 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 30M-034.83 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 65B-026.08 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Khách |
09/12/2024 - 14:15
|
| 15K-482.09 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 15K-447.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 37C-595.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 49D-018.69 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe tải van |
09/12/2024 - 14:15
|
| 30M-141.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 49A-772.34 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 81A-456.91 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 51M-259.78 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 62A-493.21 |
-
|
Long An |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 34A-958.36 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 82A-160.58 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 66C-190.79 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 34A-919.27 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 29K-472.08 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 75A-396.84 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 70A-613.58 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 18A-505.15 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 35C-185.55 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 61K-520.99 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 72B-046.64 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
09/12/2024 - 14:15
|
| 30M-149.23 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 51N-096.06 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 15K-513.26 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 92D-015.08 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
09/12/2024 - 14:15
|