Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36C-549.56 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 51E-350.25 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
09/12/2024 - 14:15
|
| 98C-388.85 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 73C-193.89 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 90C-156.79 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 47C-412.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 86C-213.55 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 30M-300.07 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 30M-230.60 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 49A-758.15 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 51M-271.19 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 23C-090.38 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 64D-010.01 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe tải van |
09/12/2024 - 14:15
|
| 68B-037.73 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
09/12/2024 - 14:15
|
| 84A-152.11 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 51N-142.34 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 19A-745.54 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 81A-459.11 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 72C-282.39 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 34A-924.11 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 88A-824.36 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 81A-477.72 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 88A-792.25 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 34A-923.25 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 98A-892.95 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 51M-111.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 27A-132.57 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 51L-992.50 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 95C-090.18 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 51L-998.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|