Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-528.43 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-531.10 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-535.17 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-550.75 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-552.60 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-581.37 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-583.61 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38C-251.75 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-253.51 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 74C-144.87 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74C-147.40 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 75A-390.40 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-390.49 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75C-164.57 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-164.82 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 43A-945.40 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-945.71 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-972.23 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-977.04 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-323.70 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 92A-440.37 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-446.14 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-449.04 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92C-260.31 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 76C-180.14 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 76B-029.81 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 78A-225.24 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78C-128.81 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 78C-130.05 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 79C-229.94 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |