Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-448.31 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-450.71 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15B-057.51 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89A-553.32 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-559.82 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89D-023.05 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 89D-023.53 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 89D-026.43 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 17C-221.54 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17C-223.48 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 90D-009.80 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 35D-019.05 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 36D-030.70 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 36D-033.12 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 38A-695.01 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38D-022.84 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 38D-023.87 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 73D-010.32 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 43A-950.02 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-954.10 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-961.76 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-963.21 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-973.20 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-975.53 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43B-064.73 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 43D-012.49 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 92D-012.54 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 76C-179.70 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 77D-007.43 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 78D-009.41 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |