Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 27D-009.73 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 25D-007.01 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 26D-015.53 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 28A-260.93 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28B-019.13 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 28B-020.17 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 12C-144.01 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 12D-010.80 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 14D-032.41 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 98A-877.51 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98B-045.75 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 88D-024.23 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 99A-864.78 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-877.05 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99B-031.48 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 99B-033.04 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 99D-027.97 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34C-438.70 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34D-038.93 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-430.92 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-436.14 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-448.51 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-487.20 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-498.14 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-505.32 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-507.90 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15D-055.02 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 89C-346.37 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-350.67 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-359.71 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |