Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 20A-885.38 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 30M-128.36 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 38A-711.23 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 11D-012.83 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:45
|
| 75A-388.18 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 61K-562.59 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 43C-319.56 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51L-968.35 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 38A-697.58 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 60K-689.36 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 61K-583.28 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 19C-279.16 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 89A-559.08 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51M-158.36 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 64D-008.18 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:45
|
| 30M-123.35 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 89A-536.58 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 71C-136.18 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 60K-638.16 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 23B-012.98 |
-
|
Hà Giang |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51M-063.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51M-288.25 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 72C-280.98 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 30M-209.08 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 17C-216.18 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 99A-888.65 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 29D-629.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:45
|
| 78C-129.16 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 61K-563.58 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51E-345.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:45
|