Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-185.04 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 86A-320.52 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 71C-136.02 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51M-257.74 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 30M-318.95 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 30M-308.30 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 17A-504.11 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 37K-571.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 72C-277.78 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 78A-217.86 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 72C-279.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 72C-264.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51M-053.87 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51M-288.23 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 98C-382.37 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51N-014.43 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 11C-088.86 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 60C-756.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 88A-792.55 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 61K-519.64 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 43A-952.81 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51M-265.74 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 98A-868.42 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 36K-247.76 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 15K-471.26 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 30M-395.63 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 29K-433.43 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 43A-974.55 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 93A-519.96 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51L-989.73 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|