Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 22A-280.56 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 75A-395.18 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 36C-569.16 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 72A-883.59 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51L-898.35 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51N-093.98 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 98C-393.59 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51M-293.28 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 79C-228.58 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 43A-952.28 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51M-158.09 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 61C-626.98 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 61K-561.58 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 74A-278.98 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 65A-529.38 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 49A-768.65 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 89A-563.28 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 24D-012.85 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:45
|
| 76A-329.06 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 14K-022.29 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 36K-260.98 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 65C-266.56 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 79A-579.26 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 29K-366.83 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 89A-561.96 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 36K-292.56 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 60K-639.09 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 18C-182.98 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 79A-583.59 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 60K-656.38 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|