Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 43A-968.25 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51M-158.98 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 60C-789.17 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 61K-578.98 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 36K-298.35 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51L-931.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51M-189.29 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 14A-998.65 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 70A-585.59 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 68A-380.58 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 90A-298.25 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 29K-361.59 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 30M-396.95 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 75A-393.59 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 98A-859.36 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 47A-865.28 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 73A-382.59 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51L-938.98 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 67C-196.56 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 36K-262.56 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 92C-258.96 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 77C-265.28 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 93B-022.25 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51L-979.19 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 95A-138.19 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 72A-860.28 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 20A-889.15 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 37K-500.09 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 19A-733.38 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51M-290.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|