Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47C-411.66 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30M-415.41 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 51M-128.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 29K-438.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 60C-773.00 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 51M-148.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30M-237.59 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 79B-044.45 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | 09/12/2024 - 10:45 |
| 37C-594.66 | - | Nghệ An | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 97A-095.69 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 51N-081.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 92C-262.06 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 19C-268.08 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30M-042.29 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 88A-810.89 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 64A-210.12 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 77B-038.68 | - | Bình Định | Xe Khách | 09/12/2024 - 10:45 |
| 60K-640.99 | - | Đồng Nai | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30M-207.03 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 51N-079.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 88C-312.63 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 84B-022.33 | - | Trà Vinh | Xe Khách | 09/12/2024 - 10:45 |
| 67A-337.37 | - | An Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 25C-061.16 | - | Lai Châu | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30M-279.95 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 89A-562.83 | - | Hưng Yên | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 51N-113.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 51N-150.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 86A-332.22 | - | Bình Thuận | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 19A-739.00 | - | Phú Thọ | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |