Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 88D-022.23 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:45
|
| 36K-277.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 15K-476.69 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51M-201.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 37C-567.73 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 93A-517.16 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 30M-174.09 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51M-121.25 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 23D-009.69 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:45
|
| 60K-700.02 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 93D-008.35 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:45
|
| 15K-473.18 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51E-342.43 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:45
|
| 14K-048.79 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 77C-265.00 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 78A-221.22 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 64A-205.50 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 20A-870.07 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 30M-029.58 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 70A-594.85 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51M-074.29 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51N-006.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 21C-115.00 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 47C-419.77 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 35A-482.55 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 49A-751.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 89A-551.12 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 30M-163.34 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 30M-066.82 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 60K-689.03 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|