Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-297.45 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 30M-344.73 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51N-049.74 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51N-038.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 61K-537.01 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51L-945.32 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 92B-041.23 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:45
|
| 98C-395.65 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 29K-420.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 85B-016.88 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:45
|
| 30M-353.31 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 60C-772.06 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 20C-319.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 30M-317.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 98C-394.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51N-085.70 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51N-123.75 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 71A-218.61 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 29K-422.60 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51N-152.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 36K-303.36 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 24A-321.68 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 97A-095.90 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 83D-008.39 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:45
|
| 83D-009.33 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:45
|
| 76D-014.11 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51M-229.30 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 72A-844.41 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 49C-388.87 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 88A-809.46 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|