Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-385.20 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51L-935.90 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 34A-929.35 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51N-130.25 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 99A-863.85 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 77C-267.56 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 88C-325.35 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 30M-225.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 89B-026.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51L-972.60 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51N-155.98 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 37K-531.98 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51E-351.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:45
|
| 67A-331.27 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51L-988.28 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 38A-708.63 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 60K-683.09 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 15K-435.53 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 89C-357.00 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 14D-030.89 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:45
|
| 29D-626.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:45
|
| 34C-438.08 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 89A-541.29 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51M-147.50 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 49C-385.16 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 72C-275.26 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51N-128.21 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51M-199.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 36C-551.89 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 29K-376.60 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|