Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 88A-818.96 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 30M-207.59 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 60K-690.65 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 29D-641.26 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:45
|
| 49A-769.33 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51M-283.73 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 29K-355.67 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 29K-458.30 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 20D-032.95 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:45
|
| 78C-126.65 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 65C-275.00 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 27C-074.44 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51M-309.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 83C-134.79 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 37C-579.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 65C-277.11 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 99A-888.54 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51N-100.50 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 19C-273.48 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 99A-852.18 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 30M-098.35 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 89A-535.22 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 36C-550.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51M-087.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 20C-319.33 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 66A-309.39 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51N-153.45 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 49C-399.90 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 20A-898.06 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51N-005.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|