Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 82D-012.28 |
-
|
Kon Tum |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:45
|
| 30M-161.96 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51M-211.36 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 97D-010.19 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:45
|
| 36C-548.00 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 34A-951.89 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 72C-281.23 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 34C-436.78 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 30M-195.51 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51E-346.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:45
|
| 49C-393.16 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 79C-233.59 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 19C-277.00 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51M-297.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 83B-023.02 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:45
|
| 12B-019.33 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:45
|
| 49A-770.12 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 60K-650.06 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 78D-008.65 |
-
|
Phú Yên |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:45
|
| 36K-239.28 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 47A-845.00 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 34A-951.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 19A-719.91 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 15K-493.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 89A-532.34 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 15K-436.35 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 81C-287.26 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 65C-270.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 90D-013.00 |
-
|
Hà Nam |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:45
|
| 30M-115.02 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|