Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 74B-019.18 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:45
|
| 98C-397.00 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51M-115.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 70A-586.75 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 29K-385.67 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51N-085.76 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 77A-364.28 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 74D-015.19 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:45
|
| 36K-259.19 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51N-118.16 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51N-014.63 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 98A-912.33 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 79D-012.27 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:45
|
| 30M-113.06 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 15K-453.28 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 66A-310.08 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 76A-327.06 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 29K-382.56 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 83D-008.79 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:45
|
| 92B-041.89 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:45
|
| 30M-136.92 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 19A-720.63 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 47A-819.56 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51N-001.19 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51L-990.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51N-081.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 64A-212.21 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 19A-749.33 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 98C-392.98 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51L-935.59 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|