Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73A-350.86 | - | Quảng Bình | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30L-544.69 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30L-579.29 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51L-639.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 73A-363.38 | - | Quảng Bình | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51L-889.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 60K-595.38 | - | Đồng Nai | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 88A-786.08 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 34A-888.10 | - | Hải Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 47A-792.38 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 20A-836.58 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 37K-468.35 | - | Nghệ An | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 70A-600.05 | - | Tây Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 60K-678.81 | - | Đồng Nai | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 15K-436.78 | - | Hải Phòng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 61K-555.61 | - | Bình Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 92D-012.52 | - | Quảng Nam | Xe tải van | 09/12/2024 - 10:00 |
| 65A-522.21 | - | Cần Thơ | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 15K-456.93 | - | Hải Phòng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30L-855.50 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30L-988.19 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30L-706.18 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 36K-070.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 43A-867.69 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 37K-332.79 | - | Nghệ An | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 66A-284.88 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 81A-409.68 | - | Gia Lai | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 93A-471.99 | - | Bình Phước | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 28A-244.99 | - | Hòa Bình | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51L-811.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |