Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-531.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 18A-464.69 | - | Nam Định | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 22A-237.86 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51L-611.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30L-504.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 62A-439.89 | - | Long An | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 19A-666.64 | - | Phú Thọ | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51L-485.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51L-440.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 34A-827.99 | - | Hải Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 38A-637.38 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30L-243.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51L-663.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 20A-802.22 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 89A-482.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 98A-780.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 88A-721.89 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30L-758.09 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51L-679.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30L-618.38 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30L-915.58 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30L-796.28 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 61K-431.79 | - | Bình Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30L-181.55 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 17A-450.66 | - | Thái Bình | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 99A-790.90 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 36K-064.69 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 35A-431.68 | - | Ninh Bình | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 34A-866.85 | - | Hải Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 99A-768.69 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |