Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 66C-188.87 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 63B-036.78 | - | Tiền Giang | Xe Khách | 09/12/2024 - 10:00 |
| 47A-822.20 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 63A-333.97 | - | Tiền Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 38A-678.84 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 98A-895.67 | - | Bắc Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 99A-888.60 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 20A-888.50 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 17C-222.75 | - | Thái Bình | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 99C-333.72 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 29K-456.67 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 88A-779.06 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 14A-986.95 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 23A-162.98 | - | Hà Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 15K-399.65 | - | Hải Phòng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 98A-858.56 | - | Bắc Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 37K-468.06 | - | Nghệ An | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 37K-391.96 | - | Nghệ An | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30L-799.90 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 78A-211.16 | - | Phú Yên | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 60K-559.28 | - | Đồng Nai | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 14A-958.18 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 70A-559.98 | - | Tây Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 19A-689.16 | - | Phú Thọ | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 98A-799.28 | - | Bắc Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 72A-829.26 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 68A-361.58 | - | Kiên Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 70A-568.59 | - | Tây Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 69A-168.59 | - | Cà Mau | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 49A-719.36 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |