Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 73A-361.58 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 74A-269.36 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 72A-832.58 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 34A-916.58 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 14A-983.58 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 70A-562.96 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 89A-518.28 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 19A-711.18 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51L-689.16 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 36K-199.83 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 93A-488.18 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 47A-789.25 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30L-878.19 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51L-869.15 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 60K-568.19 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 37K-398.36 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 72A-832.98 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 98A-858.28 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 47A-798.65 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 47A-811.38 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 47A-763.59 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 66A-289.83 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 19A-678.34 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 36K-158.38 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 20A-829.36 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 37K-399.36 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30L-933.58 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 34A-899.85 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51L-806.28 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 73A-362.28 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|