Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92A-407.39 | - | Quảng Nam | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 15K-288.11 | - | Hải Phòng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 34A-851.86 | - | Hải Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 15K-305.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 20A-800.69 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 15K-381.59 | - | Hải Phòng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 72A-816.38 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 73A-356.28 | - | Quảng Bình | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 37K-395.56 | - | Nghệ An | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 43A-921.58 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 19A-700.09 | - | Phú Thọ | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 66A-288.81 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 98A-759.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 67A-301.88 | - | An Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 38A-606.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 34A-805.68 | - | Hải Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 15K-313.89 | - | Hải Phòng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 60K-498.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 61K-410.89 | - | Bình Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 62A-428.88 | - | Long An | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 61K-411.69 | - | Bình Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 29K-213.33 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 29K-163.89 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 36K-110.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 12A-251.99 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30L-258.55 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 29K-174.89 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 29K-145.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 29K-208.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 77A-330.79 | - | Bình Định | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |