Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-765.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 18A-468.28 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 38A-655.51 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51L-681.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 14A-981.96 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 77A-345.59 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 61K-468.25 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 37K-348.98 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 29D-599.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:00
|
| 71C-128.82 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 71C-128.36 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51D-999.07 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 23A-153.38 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 98C-342.89 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 71C-126.86 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 72C-228.16 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 38C-224.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 14C-407.69 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 37C-526.89 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51D-990.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 88C-286.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 37C-518.19 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 47C-368.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 43C-294.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51D-996.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 38C-222.09 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51D-985.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 29D-584.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51L-616.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51D-988.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|