Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 79A-588.95 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 74A-286.65 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 60C-789.59 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51N-085.59 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 29K-466.58 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 77A-361.58 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 63D-012.26 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-251.98 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51L-899.16 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 28D-011.11 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:00
|
| 38A-689.63 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30M-390.59 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 99A-882.56 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 66C-183.98 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-138.59 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 38A-711.11 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-123.95 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 93A-523.98 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 72A-868.18 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51L-980.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 60C-789.25 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30M-291.96 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 72A-867.96 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51N-085.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-122.28 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 70A-586.83 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30M-099.36 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 88A-825.59 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 36K-258.18 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30M-391.98 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|