Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47A-836.18 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 83A-198.59 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 88C-322.25 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 43A-966.83 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30M-033.98 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 47A-833.59 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51N-123.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 28C-123.16 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51M-151.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 72A-869.25 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30M-290.58 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 72A-855.28 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 47A-861.18 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 69A-169.59 | - | Cà Mau | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 65C-262.18 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 19C-266.18 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 36K-300.02 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 11A-135.98 | - | Cao Bằng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30M-128.18 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 29K-399.29 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 90A-298.03 | - | Hà Nam | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51N-012.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 83A-198.37 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 14C-455.59 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 68A-366.64 | - | Kiên Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30M-186.90 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 79A-576.38 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 75A-389.51 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 60C-766.38 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 29K-326.78 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |