Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-002.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51L-539.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 15K-486.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 77A-368.16 | - | Bình Định | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 88A-823.38 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30M-185.96 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30M-369.59 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 28A-266.18 | - | Hòa Bình | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 47A-858.28 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 28A-268.18 | - | Hòa Bình | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 37C-595.28 | - | Nghệ An | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30M-182.98 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 89C-358.16 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 35A-468.59 | - | Ninh Bình | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 60K-678.15 | - | Đồng Nai | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30M-369.16 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 29K-422.29 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 15C-486.96 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 22D-012.29 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | 09/12/2024 - 10:00 |
| 26C-163.38 | - | Sơn La | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 37C-585.96 | - | Nghệ An | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 29K-393.98 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 43A-956.28 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 47A-829.58 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 38A-683.59 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 70C-218.98 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 60C-788.58 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 72A-856.28 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 49C-395.38 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 83A-199.65 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |