Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 65C-251.38 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 34A-923.38 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 77A-366.98 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 38A-698.28 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 60C-763.38 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30M-099.38 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 85D-008.18 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:00
|
| 36C-559.08 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51L-996.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 61C-617.96 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-292.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 61K-592.38 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 29K-398.08 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 28C-126.38 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30M-363.26 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 60K-686.52 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51N-098.26 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 29K-378.56 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 61K-599.32 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 72A-866.27 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 49C-387.29 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 47A-838.76 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 98C-397.38 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 70A-586.37 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 88C-318.58 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30M-250.12 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-308.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51L-919.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51L-988.05 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51L-899.31 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|