Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-150.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 61K-525.11 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 28C-126.85 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 36K-232.95 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 29K-395.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 69B-016.55 |
-
|
Cà Mau |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:00
|
| 14A-995.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51L-915.87 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-072.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 17A-504.40 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 61K-588.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 37K-514.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 72A-864.29 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 60C-769.28 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 63C-234.29 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51L-936.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 37C-583.44 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 23C-092.77 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 72C-268.89 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 36C-581.42 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 38C-253.69 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51N-035.21 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 99C-335.18 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30M-209.76 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51N-100.05 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 29K-399.97 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 15K-444.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 49A-780.28 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 85D-008.11 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:00
|
| 88C-322.19 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|