Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-123.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51M-271.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 36K-297.38 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 36K-281.23 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 99A-865.09 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 38A-688.10 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30M-169.05 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 19A-733.32 | - | Phú Thọ | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51N-126.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51N-123.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51L-972.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51M-285.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 61K-580.96 | - | Bình Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30M-378.98 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 99A-895.76 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 36C-559.06 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 61C-633.98 | - | Bình Dương | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 29K-469.69 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 23A-168.15 | - | Hà Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 37K-568.07 | - | Nghệ An | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 24A-316.09 | - | Lào Cai | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 90A-298.21 | - | Hà Nam | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 67C-196.26 | - | An Giang | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30M-409.28 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 77A-366.19 | - | Bình Định | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51L-996.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 65C-259.06 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 26D-016.96 | - | Sơn La | Xe tải van | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30M-296.63 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 29K-466.91 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |