Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 20A-885.59 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 11D-012.96 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:00
|
| 99A-859.38 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51L-985.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 43C-318.26 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 66D-012.56 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:00
|
| 99A-889.76 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51L-916.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 98A-886.82 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 23A-169.59 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 75D-012.76 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:00
|
| 63D-012.51 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:00
|
| 98A-861.96 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 61K-588.38 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 36C-561.23 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 75A-398.23 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 61K-568.32 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51N-018.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 29K-398.83 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 19A-720.12 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 70A-588.90 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 49C-399.56 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 36K-268.32 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51L-996.60 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30M-299.37 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 83A-199.18 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 60C-789.61 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 89C-360.12 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30M-288.97 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 23D-011.13 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:00
|