Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61K-568.05 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 75A-388.97 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 89B-026.78 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-289.12 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 98A-863.28 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51L-976.28 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51N-028.98 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 88A-796.61 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 29K-456.32 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 43A-969.90 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 99A-889.05 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 88A-789.35 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51N-051.23 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 21A-222.51 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 12A-268.97 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 81C-288.84 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30M-415.67 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-266.64 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 36C-569.18 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30M-309.58 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 38A-680.12 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51L-965.62 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 36K-261.52 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 98A-903.13 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 72A-878.26 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 37K-493.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30M-329.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 72A-844.45 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 60K-689.33 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 14K-030.99 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|