Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-626.18 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-630.59 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-633.96 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-640.20 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-845.28 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-908.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-073.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-493.96 | - | Long An | Xe Con | - |
| 63A-331.93 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63B-035.96 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 71D-006.57 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 66A-303.26 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-311.95 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 67B-032.09 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 68D-009.63 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 65A-521.35 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65C-256.09 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 69A-169.76 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 30M-240.19 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-367.38 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-401.29 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-404.93 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-421.63 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-863.60 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-867.26 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-883.43 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-886.74 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-895.91 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 19A-740.25 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-270.06 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |