Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-236.28 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-244.58 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-245.96 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29D-640.18 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 23C-090.74 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 11A-137.98 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 11A-139.76 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 11D-011.87 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 22A-272.63 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 25B-009.85 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 25B-010.83 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 26A-241.09 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26B-019.58 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 28B-019.59 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 12A-270.15 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12A-272.15 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12B-018.43 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 14K-007.63 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-994.28 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-454.58 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-866.19 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-879.56 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-882.51 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 15C-494.59 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15D-053.37 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 89A-565.09 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-349.25 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-350.83 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89D-026.59 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 90A-290.63 | - | Hà Nam | Xe Con | - |