Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51E-351.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 62A-491.96 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-493.98 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62C-223.08 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 62B-035.18 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 63A-331.63 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 94C-085.29 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 26A-244.28 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26C-165.59 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 26D-014.29 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 20A-861.06 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-867.98 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-874.23 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 19C-265.64 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 99C-346.03 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99D-024.29 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34A-942.56 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-950.49 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-956.16 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-956.20 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-962.25 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 35A-480.41 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35B-023.65 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 35B-024.30 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 35B-026.15 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36K-239.49 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-241.96 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-242.47 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-265.96 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-268.70 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |