Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-532.19 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-538.65 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-577.18 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-583.56 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 75C-157.56 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-157.74 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75D-009.91 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 76A-332.82 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-336.06 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-356.30 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79C-234.04 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 81A-457.56 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-464.28 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-862.31 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-407.06 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48A-251.06 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-750.18 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-768.73 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-395.60 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49D-016.29 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 93C-202.48 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 61K-547.59 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-549.83 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-566.05 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60C-760.83 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-770.82 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51M-059.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-075.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-089.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-194.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |