Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38B-024.06 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 38D-020.95 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 43A-944.56 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-945.52 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-968.85 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-324.19 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 79B-043.98 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 85A-149.29 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85C-087.98 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 86A-322.34 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86B-024.63 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 47A-813.98 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-822.16 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-844.83 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-409.28 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-409.95 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-411.90 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-422.12 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49A-770.15 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-525.75 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93D-009.06 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 60C-775.85 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60B-078.18 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 51N-048.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-054.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-059.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-087.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-096.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-110.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-120.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |