Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34C-433.63 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-448.06 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34D-041.59 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-464.84 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-471.59 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-474.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-495.07 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-497.85 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-502.06 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-504.28 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-506.53 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-506.83 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17C-215.45 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 35A-471.18 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35C-184.62 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35B-025.83 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36K-252.59 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36D-032.36 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 73A-379.98 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74B-017.85 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 77C-265.36 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 79B-044.72 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 79B-046.58 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 70A-590.63 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-600.47 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70C-212.91 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-575.56 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-576.65 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-599.60 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-626.25 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |