Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-870.98 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99B-032.25 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 34C-451.83 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34D-039.34 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 34D-041.78 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15C-483.08 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 35A-468.35 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35C-182.80 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36K-237.56 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-239.85 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-253.06 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-272.16 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37C-595.08 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 74C-147.70 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74C-149.20 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74B-019.58 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 75A-398.10 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75B-030.36 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 77A-361.43 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78B-019.26 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 78B-021.08 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 79A-571.50 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-575.59 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-590.63 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 81A-458.28 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47C-414.38 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-415.29 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-421.98 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47D-025.65 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 49A-754.08 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |