Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-537.19 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-540.15 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-547.70 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-559.05 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-635.96 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-640.18 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-046.08 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 61D-023.16 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60K-647.19 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-658.25 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-701.15 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60B-079.32 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 51N-078.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-105.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-098.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-118.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-179.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-189.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 84B-020.38 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 95C-093.56 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 95B-016.50 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 95D-026.95 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 83A-194.28 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 94C-084.96 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 94C-087.25 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 30M-221.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-262.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-291.80 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-324.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-324.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |