Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-499.26 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-504.96 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-518.71 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-535.87 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-581.36 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37B-048.45 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 74C-147.98 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 75A-402.08 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75B-032.15 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 76A-324.87 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76C-179.08 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 76C-179.83 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 77A-365.19 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77B-037.98 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 77B-040.67 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 78B-021.98 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 79A-579.35 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-591.82 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-150.09 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 86A-322.85 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81C-299.76 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-299.83 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 61K-522.35 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-546.17 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-564.63 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-569.72 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-611.83 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-694.19 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-850.42 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-851.45 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |