Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14K-026.47 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-030.09 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-465.85 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14D-031.59 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 98A-865.19 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-878.54 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-883.16 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-892.48 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-896.13 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-896.37 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-900.96 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-906.05 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-720.05 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-733.59 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-270.53 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-816.07 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88B-022.25 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 99A-880.02 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-331.09 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-337.64 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-345.31 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99D-027.26 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 15K-438.09 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-469.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-470.73 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-475.58 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-499.18 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-496.35 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 17A-492.56 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17C-217.59 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |