Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47C-416.19 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-420.19 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47B-043.08 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 47D-025.36 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 48C-118.95 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48D-006.84 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 48D-009.03 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 49A-746.19 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-775.71 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-775.91 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-385.19 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-391.54 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49B-035.59 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 93C-204.87 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 61K-587.12 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-620.24 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-657.85 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-769.15 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-788.25 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60B-081.09 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 51N-025.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-132.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-475.28 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-476.27 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-480.67 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62C-224.56 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 64A-204.35 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 66B-025.83 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 66B-027.13 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 66D-014.35 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |