Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-045.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-065.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-076.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-342.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 62A-475.59 | - | Long An | Xe Con | - |
| 63C-239.98 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 66A-313.65 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66D-014.63 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 95A-140.63 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 83D-011.36 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 94C-087.29 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 23D-009.26 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 22A-273.56 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22C-114.36 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 28A-259.65 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28A-266.09 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28D-014.35 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 20A-903.56 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-312.25 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14K-019.09 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-021.56 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 19A-750.36 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-280.63 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-813.56 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-930.18 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-426.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-537.44 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-492.58 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-301.63 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 35D-015.95 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |